ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "chương trình" (1件)
chương trình

日本語
名番組
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
類語検索結果 "chương trình" (5件)
chương trình giảm giá

日本語
名キャンペーン
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
会社は夏のキャンペーンを行う。
người dẫn chương trình

日本語
名司会者
Người dẫn chương trình rất vui tính.
司会者はとても面白い。
chương trình biểu diễn nghệ thuật

日本語
他アートパフォーマンス
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
市でアートパフォーマンスが開かれた。
chương trình truyền hình
日本語
名テレビ番組
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
このテレビ番組を見るのが好きだ。
chương trình hạt nhân
日本語
フ核計画
Vấn đề mấu chốt chính là Iran từ chối chấm dứt chương trình hạt nhân.
核心的な問題は、イランが核計画の終結を拒否したことでした。
フレーズ検索結果 "chương trình" (18件)
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
会社は夏のキャンペーンを行う。
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
Người dẫn chương trình rất vui tính.
司会者はとても面白い。
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
この番組はゴールデンタイムに放送される。
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
市でアートパフォーマンスが開かれた。
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
このテレビ番組を見るのが好きだ。
Tôi đang tham gia chương trình thực tập.
私はインターンシップに参加している。
Chương trình được phát sóng tối nay.
番組は今夜放送される。
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
Vấn đề mấu chốt chính là Iran từ chối chấm dứt chương trình hạt nhân.
核心的な問題は、イランが核計画の終結を拒否したことでした。
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
Đại hội sẽ đề ra chương trình hành động nhiệm kỳ mới.
大会は新しい任期の行動計画を提案します。
Chương trình xúc tiến đầu tư đã thu hút nhiều doanh nghiệp.
投資促進プログラムは多くの企業を引きつけました。
Chương trình này nhằm hỗ trợ thanh thiếu niên phát triển kỹ năng sống.
このプログラムは、青少年の生活スキルの発達を支援することを目的としています。
Chi Pu đã đoạt cúp trong chương trình Đạp gió 2023.
チー・プーは「Đạp gió 2023」プログラムでカップを獲得しました。
Chương trình đã ghi nhận hơn 6 tỷ bước chân.
このプログラムは60億歩以上を記録しました。
