translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chương trình" (1件)
chương trình
play
日本語 番組
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chương trình" (5件)
chương trình giảm giá
play
日本語 キャンペーン
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
会社は夏のキャンペーンを行う。
マイ単語
người dẫn chương trình
play
日本語 司会者
Người dẫn chương trình rất vui tính.
司会者はとても面白い。
マイ単語
chương trình biểu diễn nghệ thuật
play
日本語 アートパフォーマンス
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
市でアートパフォーマンスが開かれた。
マイ単語
chương trình truyền hình
日本語 テレビ番組
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
このテレビ番組を見るのが好きだ。
マイ単語
chương trình hạt nhân
日本語 核計画
Vấn đề mấu chốt chính là Iran từ chối chấm dứt chương trình hạt nhân.
核心的な問題は、イランが核計画の終結を拒否したことでした。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chương trình" (13件)
chương trình truyền hình yêu thích của tôi
私の好きなテレビ番組
Công ty đang chạy chương trình giảm giá mùa hè.
会社は夏のキャンペーンを行う。
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
Người dẫn chương trình rất vui tính.
司会者はとても面白い。
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
この番組はゴールデンタイムに放送される。
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
市でアートパフォーマンスが開かれた。
Tôi thích xem chương trình truyền hình này.
このテレビ番組を見るのが好きだ。
Tôi đang tham gia chương trình thực tập.
私はインターンシップに参加している。
Chương trình được phát sóng tối nay.
番組は今夜放送される。
Đây là một phần của chương trình "ngoại giao gấu trúc".
これは「パンダ外交」プログラムの一部です。
Vấn đề mấu chốt chính là Iran từ chối chấm dứt chương trình hạt nhân.
核心的な問題は、イランが核計画の終結を拒否したことでした。
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)